for free

for free

I'll give you this book for free.

Định nghĩa
  1. Cụm trạng từ:
    • Miễn phí, không phải trả tiền: "for free" chỉ việc nhận được một thứ đó hoặc được làm một việc đó không phải trả bất kỳ khoản chi phí nào.
dụ sử dụng
  • (Tôi nhận được cuốn sách này miễn phíthư viện.)
  • ( buổi hòa nhạc được tặng miễn phí cho một trăm người đầu tiên.)
  • (Bạn có thể tải phần mềm này miễn phí từ trang web.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for free" trong ngữ cảnh thương mại: thường dùng để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ không tính phí, nhưng đôi khi có thể kèm theo điều kiện.

    • The app is for free, but you have to watch ads. (Ứng dụng này miễn phí, nhưng bạn phải xem quảng cáo.)
  • "get something for free": nhận được thứ đó không tốn công sức hoặc tiền bạc.

    • He got the car for free from his uncle. (Anh ấy nhận được chiếc xe miễn phí từ chú mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Free (adj, adv): miễn phí, tự do.

    • The admission is free. (Vào cửa miễn phí.)
  • Freebie (n): đồ miễn phí, quà tặng.

    • The store gave away freebies to customers. (Cửa hàng tặng quà miễn phí cho khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratis: miễn phí (từ Latin, thường trang trọng).

    • The samples are provided gratis. (Các mẫu thử được cung cấp miễn phí.)
  • Complimentary: miễn phí, tặng kèm.

    • We received complimentary drinks at the hotel. (Chúng tôi nhận được đồ uống miễn phí tại khách sạn.)
  • For nothing: không mất tiền, vô ích.

    • He did the work for nothing. (Anh ấy đã làm công việc đó miễn phí.)
Các cụm từ liên quan
  • "for a song": rất rẻ, gần như miễn phí.

    • I bought this antique vase for a song. (Tôi mua chiếc bình cổ này với giá rẻ mạt.)
  • "at no cost": không tốn chi phí.

    • The service is provided at no cost to the user. (Dịch vụ được cung cấp miễn phí cho người dùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "There's no such thing as a free lunch": không bữa trưa miễn phí (ám chỉ mọi thứ miễn phí đều cái giá của ).
    • Be careful with offers that seem too good; remember, there's no such thing as a free lunch. (Hãy cẩn thận với những lời đề nghị có vẻ quá hời; hãy nhớ rằng không bữa trưa miễn phí nào cả.)